balkan mountains

balkan mountains

The Balkan Mountains stretch across the landscape under a clear blue sky.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Dãy núi Balkan: "Balkan Mountains" tên gọi của một dãy núi lớn, chạy dọc theo lãnh thổ Bulgaria kéo dài sang phía đông của Bán đảo Balkan. Đây dãy núi chính của Bulgaria vai trò quan trọng trong địa , lịch sử văn hóa của khu vực.
dụ sử dụng
  • (Dãy núi Balkan một rào cản tự nhiên giữa miền bắc miền nam Bulgaria.)
  • (Đi bộ đường dàidãy núi Balkan một hoạt động phổ biến đối với du khách.)
  • (Dãy núi Balkan trải dài khoảng 560 km qua Bulgaria.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Balkan mountain range": chỉ toàn bộ hệ thống núi Balkan, bao gồm các nhánh nhỏ hơn.
    • The Balkan mountain range influences the climate of the entire region. (Hệ thống núi Balkan ảnh hưởng đến khí hậu của toàn bộ khu vực.)
  • "the Balkan Mountains in geography": dùng trong ngữ cảnh địa lý học để phân chia ranh giới tự nhiên.
    • In geography lessons, we studied the Balkan Mountains as a major European mountain system. (Trong các bài học địa , chúng tôi đã nghiên cứu dãy núi Balkan như một hệ thống núi lớn của châu Âu.)
Biến thể từ gần giống
  • Balkan Peninsula (danh từ riêng): Bán đảo Balkan, khu vực địa bao gồm dãy núi Balkan nhiều quốc gia khác.
    • The Balkan Peninsula is home to diverse cultures and languages. (Bán đảo Balkan nơi nhiều nền văn hóa ngôn ngữ đa dạng.)
  • Balkan (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến vùng Balkan.
    • The Balkan region has a rich history. (Khu vực Balkan một lịch sử phong phú.)
Từ đồng nghĩa
  • Stara Planina (danh từ riêng): tên gọi khác của dãy núi Balkan trong tiếng Bulgaria, có nghĩa "ngọn núi già".
    • In Bulgarian, the Balkan Mountains are called Stara Planina. (Trong tiếng Bulgaria, dãy núi Balkan được gọi là Stara Planina.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "Balkan Mountains".

Thành ngữ liên quan
  • "Across the Balkan Mountains": thành ngữ chỉ hành trình vượt qua dãy núi Balkan, thường mang nghĩa ẩn dụ về sự vượt khó hoặc khám phá.
    • The journey across the Balkan Mountains was challenging but rewarding. (Hành trình vượt qua dãy núi Balkan thật khó khăn nhưng đáng giá.)